Tham khảo mẫu khung năng lực ngành giáo dục theo 7 vị trí phổ biến, gồm năng lực cốt lõi, chuyên môn, cấp độ yêu cầu và chỉ báo hành vi cụ thể.
Khung năng lực ngành giáo dục giúp trường học, trung tâm đào tạo và tổ chức giáo dục xác định rõ yêu cầu đối với từng chức danh. Các mẫu dưới đây tập trung vào những vị trí phổ biến trong giảng dạy, quản lý, đào tạo và hỗ trợ người học, làm cơ sở tham khảo cho tuyển dụng, đánh giá và phát triển đội ngũ.
Các vị trí trong ngành giáo dục có sự khác biệt về nhiệm vụ, phạm vi trách nhiệm và yêu cầu chuyên môn. Vì vậy, đơn vị nên xác định năng lực theo từng chức danh để có tiêu chí phù hợp khi tuyển dụng, đánh giá và phát triển nhân sự. Các mẫu dưới đây mang tính tham khảo và có thể điều chỉnh theo cấp học, mô hình đào tạo, quy mô tổ chức và yêu cầu thực tế.
Giáo viên là lực lượng trực tiếp tổ chức hoạt động dạy học và hỗ trợ sự phát triển của người học. Khung năng lực cần phản ánh năng lực chuyên môn, thiết kế hoạt động giáo dục, đánh giá kết quả và quản lý lớp học.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Trách nhiệm với người học | 4 | Theo dõi quá trình học tập và chủ động hỗ trợ học sinh trong phạm vi trách nhiệm. |
| Cốt lõi | Giao tiếp và phối hợp | 3 | Trao đổi rõ ràng với học sinh, phụ huynh và đồng nghiệp về quá trình học tập, rèn luyện. |
| Cốt lõi | Tư duy đổi mới | 3 | Chủ động áp dụng phương pháp và công cụ phù hợp để nâng cao hiệu quả dạy học. |
| Chuyên môn | Kiến thức chuyên môn | 4 | Nắm vững kiến thức môn học và vận dụng chính xác trong quá trình giảng dạy. |
| Chuyên môn | Thiết kế hoạt động dạy học | 4 | Xây dựng nội dung và hoạt động học tập phù hợp với mục tiêu, đối tượng và chương trình. |
| Chuyên môn | Kiểm tra và đánh giá người học | 4 | Sử dụng phương pháp đánh giá phù hợp để theo dõi mức độ đạt yêu cầu của người học. |
| Chuyên môn | Quản lý lớp học | 4 | Duy trì môi trường học tập có nền nếp, tích cực và xử lý tình huống phù hợp. |
Giảng viên tại các trường cao đẳng và đại học đảm nhiệm hoạt động giảng dạy, hướng dẫn người học và tham gia các hoạt động chuyên môn, nghiên cứu phù hợp. Vị trí này cần có nền tảng chuyên ngành vững, khả năng truyền đạt và năng lực thiết kế, đánh giá hoạt động học tập.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Tư duy học thuật | 4 | Tiếp cận vấn đề dựa trên cơ sở chuyên môn, dữ liệu và nguồn thông tin đáng tin cậy. |
| Cốt lõi | Giao tiếp và truyền đạt | 4 | Trình bày nội dung chuyên môn rõ ràng, phù hợp với trình độ của người học. |
| Cốt lõi | Tinh thần học hỏi | 4 | Chủ động cập nhật kiến thức, công nghệ và xu hướng mới liên quan đến lĩnh vực chuyên môn. |
| Chuyên môn | Kiến thức chuyên ngành | 4 | Nắm vững và vận dụng kiến thức chuyên ngành trong giảng dạy, hướng dẫn người học. |
| Chuyên môn | Thiết kế chương trình và học phần | 4 | Xây dựng nội dung, phương pháp và hoạt động học tập phù hợp với mục tiêu đào tạo và chuẩn đầu ra. |
| Chuyên môn | Đánh giá kết quả học tập | 4 | Xây dựng và sử dụng phương pháp đánh giá phù hợp với mục tiêu và yêu cầu đầu ra của học phần. |
| Chuyên môn | Nghiên cứu khoa học | 3 | Tham gia hoặc triển khai hoạt động nghiên cứu phù hợp với chuyên môn và định hướng của cơ sở giáo dục. |
Hiệu trưởng và Phó Hiệu trưởng thuộc nhóm quản lý cơ sở giáo dục, chịu trách nhiệm tổ chức, điều hành và phát triển hoạt động của nhà trường. Khung năng lực cần tập trung vào năng lực lãnh đạo, quản trị chất lượng, phát triển đội ngũ và quản lý nguồn lực.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Tư duy chiến lược | 5 | Xác lập định hướng phát triển nhà trường gắn với mục tiêu giáo dục và điều kiện thực tế. |
| Cốt lõi | Ra quyết định | 5 | Phân tích thông tin, đánh giá tác động và đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu chung. |
| Cốt lõi | Trách nhiệm và liêm chính | 4 | Thực hiện nhiệm vụ minh bạch, chịu trách nhiệm về quyết định và tuân thủ quy định của đơn vị. |
| Chuyên môn | Quản trị hoạt động giáo dục | 5 | Tổ chức và điều phối hoạt động dạy học, giáo dục và hỗ trợ người học theo kế hoạch. |
| Chuyên môn | Quản trị chất lượng giáo dục | 5 | Theo dõi kết quả, nhận diện vấn đề và thúc đẩy các hoạt động cải tiến chất lượng. |
| Quản lý | Lãnh đạo và phát triển đội ngũ | 5 | Phân công, đánh giá và xây dựng kế hoạch phát triển năng lực cho đội ngũ. |
| Quản lý | Quản lý nguồn lực | 4 | Phân bổ và sử dụng nhân sự, cơ sở vật chất và các nguồn lực phù hợp với mục tiêu hoạt động. |
Chuyên viên đào tạo phụ trách phân tích nhu cầu, xây dựng chương trình và tổ chức các hoạt động đào tạo. Vị trí này phù hợp với trường học, trung tâm đào tạo và các tổ chức cung cấp chương trình giáo dục.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Tư duy lấy người học làm trung tâm | 3 | Xem xét nhu cầu, đặc điểm và mục tiêu của người học khi thiết kế hoạt động đào tạo. |
| Cốt lõi | Lập kế hoạch | 3 | Xây dựng kế hoạch đào tạo có mục tiêu, tiến độ và nguồn lực phù hợp. |
| Cốt lõi | Phối hợp | 3 | Chủ động phối hợp với giảng viên, chuyên gia và các bộ phận liên quan trong quá trình triển khai. |
| Chuyên môn | Phân tích nhu cầu đào tạo | 4 | Thu thập và phân tích thông tin để xác định nhu cầu và khoảng cách năng lực của người học. |
| Chuyên môn | Thiết kế chương trình đào tạo | 4 | Xây dựng nội dung, phương pháp và hình thức đào tạo phù hợp với mục tiêu chương trình. |
| Chuyên môn | Quản lý hoạt động đào tạo | 3 | Theo dõi lịch học, nguồn lực, tiến độ và các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai. |
| Chuyên môn | Đánh giá hiệu quả đào tạo | 3 | Thu thập phản hồi và dữ liệu để đánh giá kết quả, từ đó đề xuất cải thiện chương trình. |
Chuyên viên học vụ hoặc giáo vụ phụ trách các hoạt động vận hành liên quan đến hồ sơ, lịch học, kết quả học tập và hỗ trợ người học. Công việc yêu cầu sự chính xác, khả năng tổ chức và xử lý thông tin tốt.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Cẩn trọng và chính xác | 4 | Kiểm tra thông tin, hồ sơ và dữ liệu học tập trước khi cập nhật hoặc xử lý. |
| Cốt lõi | Giao tiếp và hỗ trợ người học | 3 | Tiếp nhận yêu cầu, giải thích thông tin rõ ràng và hướng dẫn người học phù hợp. |
| Cốt lõi | Quản lý thời gian | 3 | Sắp xếp và theo dõi nhiều đầu việc theo thời hạn, hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động đào tạo. |
| Chuyên môn | Quản lý hồ sơ học viên | 4 | Cập nhật, lưu trữ và kiểm soát hồ sơ theo quy trình của đơn vị. |
| Chuyên môn | Quản lý lịch học | 3 | Theo dõi và phối hợp sắp xếp lịch học, phòng học, giảng viên và nguồn lực liên quan. |
| Chuyên môn | Quản lý kết quả học tập | 3 | Tiếp nhận, kiểm tra và cập nhật kết quả học tập chính xác, đúng thời hạn. |
| Chuyên môn | Xử lý vấn đề học vụ | 3 | Tiếp nhận và phối hợp giải quyết các yêu cầu học vụ theo đúng quy trình. |
Chuyên viên tư vấn tuyển sinh kết nối cơ sở giáo dục với người học, phụ trách tư vấn chương trình, giải đáp thông tin và hỗ trợ quá trình đăng ký. Vị trí này cần kết hợp khả năng giao tiếp, tư vấn và hiểu biết về chương trình đào tạo.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Tư duy khách hàng | 3 | Tìm hiểu nhu cầu, mục tiêu và khả năng của người học để đưa ra tư vấn phù hợp. |
| Cốt lõi | Giao tiếp | 4 | Trình bày thông tin rõ ràng, thuyết phục và điều chỉnh cách giao tiếp theo từng đối tượng. |
| Cốt lõi | Kiên trì và chủ động | 3 | Chủ động theo dõi nhu cầu và duy trì tương tác với người học tiềm năng theo quy trình. |
| Chuyên môn | Tư vấn chương trình đào tạo | 4 | Nắm rõ chương trình, học phí, điều kiện tuyển sinh và lộ trình học để tư vấn chính xác. |
| Chuyên môn | Khai thác nhu cầu | 3 | Đặt câu hỏi phù hợp để xác định mục tiêu và nhu cầu học tập của người học. |
| Chuyên môn | Xử lý phản hồi và từ chối | 3 | Giải đáp băn khoăn và cung cấp thông tin phù hợp với nhu cầu thực tế. |
| Chuyên môn | Quản lý dữ liệu tuyển sinh | 3 | Cập nhật thông tin và theo dõi tiến trình tư vấn của từng người học. |
Chuyên viên tư vấn học sinh hỗ trợ người học trong các vấn đề liên quan đến học tập, tâm lý, định hướng và thích nghi với môi trường giáo dục trong phạm vi chức trách của vị trí.
| Nhóm năng lực | Năng lực | Cấp độ yêu cầu | Chỉ báo hành vi |
|---|---|---|---|
| Cốt lõi | Lắng nghe và đồng cảm | 4 | Lắng nghe chủ động, tôn trọng và tạo môi trường để người học chia sẻ vấn đề. |
| Cốt lõi | Bảo mật và trách nhiệm | 4 | Quản lý thông tin của người học phù hợp với quy định và trách nhiệm nghề nghiệp. |
| Cốt lõi | Giao tiếp và phối hợp | 4 | Phối hợp với giáo viên, phụ huynh và các bộ phận liên quan khi cần hỗ trợ người học. |
| Chuyên môn | Tư vấn học tập | 3 | Hỗ trợ người học xác định vấn đề và lựa chọn hướng cải thiện phù hợp. |
| Chuyên môn | Nhận diện vấn đề của học sinh | 4 | Quan sát, thu thập thông tin và nhận diện những dấu hiệu cần được hỗ trợ thêm. |
| Chuyên môn | Hỗ trợ định hướng | 3 | Cung cấp thông tin và hướng dẫn phù hợp với nhu cầu, khả năng và mục tiêu của người học. |
| Chuyên môn | Phối hợp hỗ trợ trường hợp cần can thiệp | 4 | Chuyển tiếp và phối hợp với người có chuyên môn hoặc bộ phận phù hợp khi vấn đề vượt phạm vi trách nhiệm. |
Link Talent hỗ trợ trường học, trung tâm đào tạo và tổ chức giáo dục chuẩn hóa yêu cầu năng lực theo từng chức danh, từ đội ngũ giảng dạy đến các vị trí chuyên môn và quản lý. Khung năng lực được xây dựng theo đặc thù hoạt động của từng đơn vị, giúp làm rõ tiêu chuẩn năng lực phục vụ tuyển dụng, đánh giá và phát triển đội ngũ.
Một hệ thống khung năng lực phù hợp giúp cơ sở giáo dục xác định rõ tiêu chuẩn cho từng vị trí và tạo cơ sở thống nhất trong quản trị đội ngũ. Các mẫu trên có thể điều chỉnh theo cấp học, mô hình đào tạo và định hướng phát triển của từng đơn vị. Link Talent hỗ trợ xây dựng khung năng lực theo chức danh, giúp tổ chức giáo dục chuẩn hóa yêu cầu nhân sự từ tuyển dụng đến phát triển đội ngũ.
Truy cập và tải xuống bộ tài liệu mẫu: BỘ TÀI LIỆU MẪU VỀ NGÀNH NHÂN SỰ
Phỏng vấn BEI là gì? Tìm hiểu quy trình 4 bước và câu hỏi mẫu nhằm khai thác bằng chứng hành vi, đánh giá năng lực và mức độ phù hợp của ứng viên.
Khám phá các tiêu chí đánh giá năng lực nhân viên chính xác năm 2026, giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, khoảng cách năng lực và phát triển đội ngũ hiệu quả.
Cùng tìm hiểu Interview Scorecard là gì và tham khảo mẫu bảng chấm điểm phỏng vấn ứng viên